SSD M.2 PCIe

(9 sản phẩm)
  • grid
  • list
Sắp xếp theo:
  • SSD Apacer 120GB Z280 PCIe Gen3x4 M.2 2280

    1,940,000₫

    • Mã sản phẩm: Z280120GB
    • Thương hiệu: APACER
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Apacer 120GB Z280 PCIe Gen3x4 M.2 2280Thương hiệuAPACERModelZ280Dung lượng120 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)2300Sequential Write (MB/s)1450Random Write (IOPS)160.000NAND FlashMLCĐộ bền MTBFLên đến 2 triệu giờ
  • SSD Apacer 240GB Z280 PCIe Gen3x4 M.2 2280

    3,000,000₫

    • Mã sản phẩm: Z280240GB
    • Thương hiệu: APACER
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Apacer 240GB Z280 PCIe Gen3x4 M.2 2280Thương hiệuAPACERModelZ280Dung lượng240 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)2750Sequential Write (MB/s)1500Random Write (IOPS)160.000NAND FlashMLCĐộ bền MTBFLên đến 2 triệu giờ
  • SSD Intel 600p Series 128GB PCIe Gen3x4 M.2 2280

    1,990,000₫

    • Mã sản phẩm: 600P128
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Intel 600p Series 128GB PCIe Gen3x4 M.2 2280Thương hiệuINTELModel600pDung lượng128 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)770Sequential Write (MB/s)450Random Read (IOPS)35.000Random Write (IOPS)91.500NAND FlashIntel 384Gbit 3D TLCControllerSMI SM2260Độ bền MTBFLên đến 1.6 triệu giờ
  • SSD Intel 600p Series 256GB PCIe Gen3x4 M.2 2280

    2,990,000₫

    • Mã sản phẩm: 600P256
    • Thương hiệu: INTEL
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Intel 600p Series 256GB PCIe Gen3x4 M.2 2280Thương hiệuINTELModel600pDung lượng256 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)1570Sequential Write (MB/s)540Random Read (IOPS)71.000Random Write (IOPS)112.000NAND FlashIntel 384Gbit 3D TLCControllerSMI SM2260Độ bền MTBFLên đến 1.6 triệu giờ
  • SSD Samsung NVMe PCIe PM961 M.2 128GB

    1,900,000₫

    • Mã sản phẩm: PM961128
    • Thương hiệu: Samsung
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Samsung NVMe PCIe PM961 M.2 128GBThương hiệuSamsungModelPM961Dung lượng128 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)2800Sequential Write (MB/s)600Random Read (IOPS)140.000Random Write (IOPS)40.000NAND FlashSamsung TLC V-NANDControllerSamsung PolarisĐộ bền MTBFLên đến 1.5 triệu giờ
  • SSD Samsung NVMe SM961 M.2 PCIe 128GB

    2,200,000₫

    • Mã sản phẩm: SM961128
    • Thương hiệu: Samsung
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Samsung NVMe SM961 M.2 PCIe 128GBThương hiệuSamsungModelSM961Dung lượng128 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)3100Sequential Write (MB/s)700Random Read (IOPS)330.000Random Write (IOPS)170.000NAND FlashSamsung MLC NANDControllerSamsung NVMe Rev 1.2 Độ bền MTBFLên đến 1.5 triệu giờ
  • SSD Samsung NVMe SM961 M.2 PCIe 256GB

    3,500,000₫

    • Mã sản phẩm: SM961256
    • Thương hiệu: Samsung
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật SSD Samsung NVMe PCIe PM961 M.2 256GBThương hiệuSamsungModelPM961Dung lượng256 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)3100Sequential Write (MB/s)1400Random Read (IOPS)330.000Random Write (IOPS)280.000NAND FlashSamsung MLC NANDControllerSamsung NVMe Rev 1.2 Độ bền MTBFLên đến 1.5 triệu giờ
  • SSD WD 256GB WDS256G1X0C Black M2 2280 PCIe

    3,100,000₫

    • Mã sản phẩm: WDS256G1X0C
    • Thương hiệu: WESTERN DIGITAL
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật WD 256GB WDS256G1X0C Black M2 2280 PCIeThương hiệuWESTERN DIGITALModelWDS256G1X0CDung lượng256 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)2050Sequential Write (MB/s)700Random Read (IOPS)170.000Random Write (IOPS)130.000NAND FlashTLC ControllerMarvell 88SS1093Độ bền MTBFLên đến 1.5 triệu giờ
  • SSD WD 512GB WDS512G1X0C Black M2 2280 PCIe

    5,800,000₫

    • Mã sản phẩm: WDS512G1X0C
    • Thương hiệu: WESTERN DIGITAL
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật WD WD 512GB WDS512G1X0C Black M2 2280 PCIeThương hiệuWESTERN DIGITALModelWDS512G1X0CDung lượng512 GBChuẩn giao tiếpPCIe Gen3 x4Kích thướcM.2 2280Sequential Read (MB/s)2050Sequential Write (MB/s)800Random Read (IOPS)170.000Random Write (IOPS)134.000NAND FlashTLC ControllerMarvell 88SS1093Độ bền MTBFLên đến 1.5 triệu giờ

Bộ lọc

Thương hiệu
Giá
0
Hangchinhhieu.vn back to top