Thông số kỹ thuật
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H 3.8GHz up to 4.8GHz 24MB AI NPU: 11 TOPS |
| RAM | 16GB DDR5 (Onboard, Không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (1 khe - Nâng cấp tối đa 2TB) |
| Card đồ họa | Intel® Arc™ Graphics |
| Màn hình | 16" FHD+ (1920 x 1200) IPS, 300nits, NTSC 45%, 60Hz, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
| Cổng giao tiếp | USB Type-C 2x USB Type-C™ ports USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 100 W USB Standard A 2x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging 1x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
| Audio | Hai loa stereo tích hợp Hai micrô kỹ thuật số tích hợp |
| Keyboard | Không có đèn bàn phím, Có bàn phím số, Có Copilot Key |
| Đọc thẻ nhớ | |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | Intel® Wi-Fi 6E Wireless LAN |
| Bluetooth | v5.3 |
| Webcam | 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 Cell 53WHrs |
| Trọng lượng | 1.64 kg |
| Màu sắc | Steel Gray |
| Kích thước | 359.7 (W) x 253.22 (D) x 11.4/17.9 (H) mm |
