Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 9 386H Processor (Up to 50 NPU TOPS) |
Tốc độ | Up to 4.9 GHz; 16 Cores, 16 Threads |
Bộ nhớ đệm | 18 MB Intel® Smart Cache |
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
Dung lượng | 32GB LPDDR5x Onboard |
Số khe ram | RAM Onboard, không nâng cấp được |
Ổ cứng (SSD Laptop) | |
Dung lượng | 1TB SSD NVMe PCIe Gen4 |
Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) <Đã sử dụng 1> |
Ổ đĩa quang (ODD) | |
| Không |
Hiển thị (Màn hình) | |
Màn hình | 13.3 inch 2.8K, OLED, 60Hz, 400 nits, 100% DCI-P3, Non-touch |
Độ phân giải | 2.8K (2880 x 1800) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | Intel® Graphics |
Công nghệ |
|
Kết nối (Network) | |
LAN | Không |
Wireless | Intel® Killer™ BE Wi-Fi 7 |
Bluetooth | Bluetooth 6 |
Cổng giao tiếp mở rộng | |
Cổng USB | 2 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) |
HDMI | 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) |
Khe cắm thẻ nhớ | 1 x Micro SD Card Reader |
Audio jack | 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
Audio | 2 x 2W Speaker |
Camera | IR FHD type (30fps@1080p) with HDR |
Keyboard (Bàn phím) | |
Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), có phím Copilot |
Mouse (Chuột) | |
| Cảm ứng đa điểm |
Pin laptop | |
Dung lượng pin | 3cell 53.8Whr |
Thời lượng sử dụng | |
Sạc pin laptop | |
Đi kèm 65W adapter | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng lượng | 0.899 kg |
Màu sắc | Platinum Gray (Xám) |
Kích thước | 299 x 210 x 15.9 mm |
Chất liệu | Mặt A, C, D: Kim loại |
Bảo mật | Discrete Trusted Platform Module(dTPM) 2.0 |
Phụ kiện đi kèm | 65W adapter |