Hãng sản xuất | |
Tên sản phẩm | |
Dòng Laptop | |
Bộ vi xử lý | |
Công nghệ CPU | Intel Core Ultra 9 processor 386H |
Số nhân | 16 |
Số luồng | 16 |
Tốc độ tối đa | up to 4.9 GHz |
Bộ nhớ đệm | 18MB |
Bộ nhớ trong (RAM) | |
RAM | 32GB |
Loại RAM | LPDDR5X Onboard |
Memory Slots | - |
Ổ cứng | |
Dung lượng | 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM |
Storage Slot | 1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) |
Màn hình | |
Kích thước màn hình | 14-inch |
Độ phân giải | 16:10 FHD+ (1920 x 1200) OLED |
Công nghệ màn hình | 120% sRGB (Typical), Touch Screen with Gorilla Glass (support MSI Nano Pen) |
Đồ Họa (VGA) | |
Card màn hình | Intel® Arc Graphics |
Kết nối (Network) | |
WLAN | Intel® Killer™ Wi-Fi 7 |
LAN | - |
Bluetooth | Bluetooth v6 |
Bàn phím, Touch Pad | |
Kiểu bàn phím | Single Backlit Keyboard (White) with Copilot Key |
Touch Pad | Action Touchpad supports Multi-touch |
Giao tiếp mở rộng | |
Ports | 2x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 2x Type-A USB3.2 Gen2 1x Mic-in/Headphone-out Combo |
Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) |
Audio Chip/Speakers | 2x 2W Loa nhỏ 2x 2W Loa trầm Cụm microphone đa hướng (3 Mic) |
Webcam | IR FHD (30fps@1080p) hỗ trợ HDR 3D Noise Reduction+ (3DNR+) |
Kiểu Pin | 4-cell 81 Wh |
Sạc pin | Đi kèm |
FingerPrint | 1x Fingerprint |
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows® 11 Home SEA |
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 315.6 x 221.9 x 11.9-13.9 mm |
Trọng Lượng | 1.32 kg |
Màu sắc | Platinum Grey |
Xuất Xứ | Trung Quốc |