Thông số kỹ thuật chi tiết
Form factor | Mid‑Tower (Mini‑ITX/Micro‑ATX/ATX/E‑ATX đến 305×277 mm) | Kích thước | Cao 556 mm × Rộng 250 mm × Sâu 542 mm | Chất liệu | Thép, kính cường lực, thép Airflow, nhựa | Cân nặng | ~15.48 kg | Hỗ trợ quạt | Mặt trước: 3×120/3×140/2×200 mm, đỉnh & bên: 3×120/3×140 mm, đáy: 4×120 mm, sau: 1×120+1×140 mm | Hỗ trợ radiator | Trước: 360/280/240 mm, trên: 420/360/280/240, bên: 360/280/240, sau: 140/120 mm | | Quạt tích hợp | 4x RS140 ARGB | Chiều cao CPU cooler | 175 mm | Chiều dài GPU tối đa | 450 mm | Chiều dài PSU tối đa | 250 mm | Hỗ trợ GPU dọc | 3 khe mở + riser cable (bán rời) | Cổng I/O | 4× USB 3.2 Gen1 Type‑A, 1× USB 3.2 Gen2 Type‑C, 1× audio combo, Power | Khoang lưu trữ | 6× SSD 2.5″ + 2× HDD 3.5″ | Khoảng không gian cáp | 42 mm phía sau tray | Bộ hệ thống modular | FRAME Modular System – tray I/O, PSU shroud, front panel có thể thay đổi | RapidRoute 2.0 | Pegboard tray + dây tie đi kèm, 42 mm khoảng cách | GPU anti‑sag arm | Có sẵn, chắc chắn | Bảo hành | 24 tháng |
|
|---|